NHỮNG YÊU CẦU KẾ TOÁN LÀ GÌ ? YÊU CẦU CỦA NHÂN VIÊN KẾ TOÁN NHIỆM VỤ, YÊU CẦU VÀ CÁC NGUYÊN TẮC TRONG KẾ TOÁN

Nhiệm vụ và yêu cầu của kế toán được xuất phát từ chức năng và sự hình thành của kế toán, là cung cấp thông tin về tài sản và sự vận động của tài sản để điều hành hoạt động kinh doanh.

Bạn đang xem: Yêu cầu kế toán là gì


*

Nhiệm vụ của kế toán

Nhiệm vụ của kế toán cần bám sát theo chức năng cung cấp thông tin cho nhà quản trị nhằm điều hành hoạt động mang lại hiệu quả cao. Nhiệm vụ kế toán bao gồm:

1.1. Thu thập, xử lý thông tin, số liệu kế toán theo đối tượng và nội dung công việc kế toán, theo chuẩn mực và chế độ kế toán;

1.2. Kiểm tra, giám sát các khoản thu, chi tài chính, các nghĩa vụ thu, nộp, thanh toán nợ; kiểm tra việc quản lý, sử dụng tài sản và nguồn hình thành tài sản; phát hiện và năng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật về tài chính, kế toán; 

1.3. Phân tích thông tin, số liệu kế toán, tham mưu, đề xuất các giải pháp phục vụ yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính của đơn vị kế toán; 

1.4. Cung cấp thông tin, số liệu kế toán theo quy định của Pháp luật.

Yêu cầu đối với kế toán


*

Thông tin mà kế toán cung cấp có ý nghĩa và vai trò quan trọng không chỉ đối với nhà quản lý nội bộ mà còn nhiều đối tượng khác như: nhà đầu tư, các cấp quản lý, các ngân hàng, các tổ chức tín dụng. Kế toán cần đáp ứng một số yêu cầu nhất định để thông tin kế toán cung cấp có ích.

2.1 Phản ánh đầy đủ nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh vào chứng từ kế toán, sổ kế toán và báo cáo tài chính;

2.2 Phản ánh kịp thời, đúng thời gian quy định thông tin, số liệu kế toán

2.3 Phản ánh rõ ràng, dễ hiểu và chính xác thông tin, số liệu kế toán;

2.4 Phản ánh trung thực hiện trạng, bản chất sự việc, nội dung và giá trị của nghiệp vụ kinh tế - tài chính. Thông tin và số liệu kế toán phải được ghi chép và báo cáo đúng với thực tế, không bị xuyên tạc, không bị bóp méo;

2.5 Thông tin, số liệu kế toán phải được phản ánh liên tục từ khi phát sinh đến khi kết thúc hoạt động kinh tế - tài chính. Từ khi thành lập đến khi chấm dứt hoạt động của đơn vị kế toán; số liệu kế toán phản ánh kỳ này phải kế tiếp theo số liệu kế toán của kỳ trước;

2.6 Phân loại, sắp xếp thông tin, số liệu kế toán theo trình tự, có hệ thống và có thể so sánh được;

Kế toán cần tuân thủ theo nhiệm vụ và yêu cầu của kế toán để bộ máy kế toán vận hành được trơn tru. Chất lượng thông tin cung cấp phải được đảm bảo nhất.

KẾ TOÁN LÊ ÁNH 

Chuyên đào tạo các khóa học kế toán thực hành thực tế và làm dịch vụ kế toán thuế trọn gói tốt nhất thị trường

 (Được giảng dạy và thực hiện bởi 100% các kế toán trưởng từ 13 năm đến 20 năm kinh nghiệm)

Các nguyên tắc kế toán giúp đảm bảo tính trung thực, hợp lý và có thể so sánh được của thông tin tài chính doanh nghiệp, từ đó đáp ứng nhu cầu sử dụng thông tin của các bên liên quan như chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế,...


Nguyên tắc kế toán là gì?

Nguyên tắc kế toán là những quy định, quy ước hay chuẩn mực được đặt ra, nhằm giúp những người có liên quan đến công tác kế toán thông qua hạch toán, lập báo cáo tài chính có thể sử dụng để đảm bảo tính thống nhất. Nguyên tắc kế toán giúp đảm bảo tính trung thực, đầy đủ, chính xác và kịp thời của thông tin kế toán.

7 Nguyên tắc kế toán cơ bản được Luật kế toán ban hành đã giúp các doanh nghiệp có cơ sở để ghi chép kế toán và lập báo cáo tài chính. Đặc biệt hỗ trợ cho các kiểm toán viên đưa ra những lời khuyên đúng đắn cho các báo cáo tài chính, giúp những người liên quan hiểu rõ và đánh giá chính xác những thông tin của báo cáo tài chính.

Áp dụng các nguyên tắc kế toán giúp ngăn chặn sự gian lận, tăng cường tính minh bạch trong báo cáo tài chính. Là nền tảng để các nhà đầu tư so sánh tình hình tài chính giữa các doanh nghiệp một cách chuẩn xác, từ đó đưa ra quyết định đầu tư thông minh. Đồng thời giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín trong mắt người dùng, hỗ trợ quản lý tài chính một cách hiệu quả.

*

7 Nguyên tắc kế toán cơ bản

Nguyên tắc Cơ sở dồn tích – Accrual basis

Nguyên tắc cơ sở dồn tích (Accrual basis) là nguyên tắc kế toán quy định tất cả các nghiệp vụ kinh tế, tài chính liên quan đến tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí của doanh nghiệp phải được ghi nhận vào sổ sách kế toán tại thời điểm phát sinh, bất kể khi nào khoản tiền hoặc tương đương tiền được thu hoặc chi.

Theo nguyên tắc này, doanh nghiệp phải ghi nhận doanh thu khi đã thực hiện xong nghĩa vụ của mình đối với khách hàng, bất kể khi nào khoản tiền được thu hay không. Ngược lại, doanh nghiệp phải ghi nhận chi phí khi đã phát sinh nghĩa vụ phải thanh toán cho nhà cung cấp, bất kể khi nào khoản tiền được chi hay không.

Nguyên tắc cơ sở dồn tích có những ưu điểm sau:

Phản ánh đúng bản chất kinh tế của các nghiệp vụ kinh tế, tài chính.Giúp doanh nghiệp xác định được kết quả hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính của doanh nghiệp một cách chính xác và trung thực.Đáp ứng được yêu cầu của các bên liên quan, bao gồm nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan thuế,...

Nguyên tắc hoạt động liên tục – Going concern

Nguyên tắc này được hiểu là việc lập báo cáo tài chính phải dựa trên giả định rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động kinh doanh bình thường trong tương lai gần, có khả năng thu hồi các khoản nợ phải trả, thực hiện các cam kết và tiếp tục sử dụng các nguồn lực của mình.

Với nguyên tắc này, kế toán phải tuân thủ nguyên tắc không lập quá nhiều khoản dự phòng và đảm bảo tuân thủ nguyên tắc. Việc đánh giá các khoản dự phòng không được vượt quá giá trị của tài sản và thu nhập, cũng không thấp hơn giá trị của các khoản phải trả và chi phí. Doanh thu và thu nhập chỉ được ghi nhận khi có bằng chứng rõ ràng về khả năng thu được lợi ích kinh tế. Sự phát sinh chi phí chỉ được ghi nhận khi có chứng minh về khả năng phát sinh chi phí.

*

Nguyên tắc giá gốc – Historical cost

Theo nguyên tắc này, tài sản (như tài sản cố định, hàng tồn kho) và các khoản nợ (như nợ phải trả) được ghi nhận trong báo cáo tài chính với giá trị tương ứng với giá mua ban đầu hoặc giá trị giao dịch ban đầu. Các tài sản được ghi nhận với giá mua ban đầu bao gồm cả giá mua và các chi phí phát sinh liên quan trực tiếp để đưa tài sản đó vào hoạt động.

Nguyên tắc giá gốc cho phép người sử dụng báo cáo tài chính có cái nhìn rõ ràng về số liệu tài chính và giúp đảm bảo tính khách quan trong việc đánh giá tài sản và nợ của một doanh nghiệp. Tuy nhiên, một số người cho rằng nguyên tắc giá gốc có thể không phản ánh đúng giá trị thực tế của tài sản theo thời gian do các yếu tố như lạm phát, biến động giá cả và sự cũ kỹ của tài sản.

Nguyên tắc phù hợp – Matching concept

Nguyên tắc phù hợp (Matching concept) là một trong những nguyên tắc kế toán quan trọng nhất, yêu cầu doanh thu và chi phí phải được ghi nhận trong cùng một kỳ kế toán. Nguyên tắc này dựa trên mối quan hệ nhân quả giữa chi tiêu và thu nhập, cho rằng các chi phí phải được ghi nhận trong kỳ kế toán mà chúng có liên quan đến việc tạo ra doanh thu.

Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất hàng hóa sẽ ghi nhận doanh thu khi bán hàng hóa và ghi nhận chi phí sản xuất trong cùng một kỳ kế toán. Điều này đảm bảo rằng kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong kỳ kế toán được phản ánh một cách chính xác và tin cậy.

Xem thêm: Mẫu Hợp Đồng Khoán Việc Kế Toán Thiên Ưng, Mẫu Hợp Đồng Giao Khoán Theo Thông Tư 133 Và 200

Việc ghi nhận các khoản phí tương ứng với doanh thu trong kỳ phát sinh giúp doanh nghiệp phân tích, tính toán chính xác phần thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Đây là cơ sở quan trọng để tính thuế thu nhập doanh nghiệp cần nộp cho Nhà nước.

*

Nguyên tắc nhất quán – Consistency

Nguyên tắc kế toán này quy định các chính sách và phương pháp kế toán đã chọn phải được áp dụng thống nhất trong ít nhất một kỳ kế toán năm. Theo đó, doanh nghiệp cần lựa chọn và áp dụng các chính sách, phương pháp kế toán phù hợp với đặc điểm hoạt động và quy mô của doanh nghiệp. Sau khi đã lựa chọn và áp dụng các chính sách, phương pháp kế toán, doanh nghiệp phải tuân thủ và áp dụng thống nhất trong suốt kỳ kế toán.

Việc áp dụng nguyên tắc nhất quán giúp đảm bảo tính so sánh và khả năng truy nguyên của thông tin tài chính. Khi các chính sách và phương pháp kế toán được áp dụng thống nhất, các thông tin tài chính của doanh nghiệp sẽ dễ dàng so sánh với các thông tin tài chính của các kỳ kế toán trước và với các thông tin tài chính của các doanh nghiệp khác. Giúp người sử dụng thông tin tài chính có thể đánh giá được tình hình tài chính của doanh nghiệp một cách chính xác và toàn diện.

Ngoài ra, nguyên tắc nhất quán cũng giúp đảm bảo tính trung thực và khách quan của thông tin tài chính. Khi các chính sách và phương pháp kế toán được áp dụng thống nhất, các thông tin tài chính sẽ phản ánh một cách trung thực, khách quan tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Nguyên tắc thận trọng – Prudence concept

Nguyên tắc thận trọng (Prudence concept) yêu cầu người làm kế toán phải thận trọng trong việc ghi nhận các thông tin kế toán, đặc biệt là trong các điều kiện không chắc chắn. Theo đó:

Khi chưa có bằng chứng chắc chắn, các khoản mục có thể phát sinh trách nhiệm, nghĩa vụ của doanh nghiệp phải được ghi nhận. Ví dụ, khi doanh nghiệp phát sinh một khoản nợ phải trả, ngay cả khi chưa có hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán, thì khoản nợ này vẫn phải được ghi nhận trên sổ sách kế toán.Các khoản mục có thể mang lại lợi ích cho doanh nghiệp chỉ được ghi nhận khi có bằng chứng chắc chắn về khả năng thu được. Ví dụ, doanh nghiệp nhận được một khoản đặt cọc của khách hàng, thì khoản đặt cọc này chỉ được ghi nhận là doanh thu khi khách hàng đã hoàn thành nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng.Không lập những khoản dự phòng quá lớn, không đánh giá quá mức giá trị các tài sản và thu nhập, đồng thời không thấp hơn những khoản phải trả cùng chi phí.

Nguyên tắc trọng yếu – Materiality concept

Nguyên tắc trọng yếu (Materiality concept) quy định rằng tất cả thông tin có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính phải được trình bày đầy đủ trong báo cáo đó.

Về bản chất, nguyên tắc trọng yếu dựa trên quan điểm rằng báo cáo tài chính phải cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng để họ có thể đưa ra quyết định kinh doanh một cách hiệu quả. Nguyên tắc này giúp loại bỏ những thông tin không đáng kể, không cần thiết ra khỏi báo cáo tài chính, đồng thời giúp người sử dụng báo cáo tài chính tập trung vào những thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến quyết định của họ.

*

5 Nguyên tắc kế toán bổ sung

Nguyên tắc khách quan

Nguyên tắc khách quan đòi hỏi các thông tin kế toán phải được ghi nhận và trình bày một cách khách quan, không thiên vị, dựa trên các bằng chứng có sẵn. Các thông tin kế toán không được bị ảnh hưởng bởi ý kiến chủ quan của người lập báo cáo tài chính.

Ví dụ, khi một doanh nghiệp mua một tài sản, giá trị của tài sản đó phải được ghi nhận dựa trên giá trị hợp lý của tài sản tại thời điểm mua, chứ không phải dựa trên giá trị ước tính của tài sản.

Nguyên tắc công khai

Nguyên tắc công khai đòi hỏi các thông tin kế toán phải được cung cấp đầy đủ, rõ ràng, dễ hiểu và kịp thời cho những người có liên quan. Các thông tin kế toán phải đáp ứng được nhu cầu sử dụng của những người sử dụng báo cáo tài chính, bao gồm các nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý,...

Ví dụ, một doanh nghiệp phải công bố báo cáo tài chính hàng năm cho các cổ đông và các cơ quan quản lý. Báo cáo tài chính phải được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, có đầy đủ các thông tin cần thiết để người sử dụng có thể hiểu được tình hình tài chính, kinh doanh của doanh nghiệp.

Thực thể kinh doanh

Nguyên tắc thực thể kinh doanh đòi hỏi các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phải được phân loại và ghi nhận theo từng thực thể kinh doanh cụ thể. Mỗi thực thể kinh doanh là một đơn vị kế toán độc lập, có tài sản, vốn, nợ phải trả, doanh thu, chi phí riêng.

Ví dụ, nếu một doanh nghiệp mua một tài sản cho một chi nhánh của mình, thì tài sản đó phải được ghi nhận trên sổ sách kế toán của chi nhánh, chứ không phải trên sổ sách kế toán của doanh nghiệp mẹ.

Thước đo tiền tệ

Các giao dịch, hoạt động được ghi nhận trong sổ sách kế toán chỉ khi chúng có thể được biểu diễn bằng tiền tệ và ngược lại. Việc này giúp người sử dụng báo cáo kế toán dễ dàng sử dụng và hiểu, vì chỉ cần sử dụng một đơn vị đo duy nhất là tiền tệ. Các giao dịch và sự kiện quan trọng, có ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh, nhưng không thể đo lường bằng tiền tệ, sẽ không được ghi lại trong sổ sách kế toán.

Kỳ kế toán

Kỳ kế toán là một khoảng thời gian nhất định, được sử dụng để lập báo cáo tài chính. Kỳ kế toán thường là một năm, nhưng cũng có thể là một quý, một tháng với độ dài như nhau nhằm thuận tiện cho việc so sánh giữa các kỳ.

*

Nguyên tắc cơ bản là những nguyên tắc quan trọng nhất, được áp dụng trong tất cả các trường hợp. Nguyên tắc bổ sung là những nguyên tắc hỗ trợ cho nguyên tắc cơ bản, được áp dụng trong những trường hợp cụ thể. Việc tuân thủ nguyên tắc kế toán là trách nhiệm của tất cả những người làm kế toán, nhằm đảm bảo tính chính xác, trung thực và đáng tin cậy của thông tin kế toán.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

x

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.